building material
Định nghĩa
Danh từ: Vật liệu xây dựng, chỉ bất kỳ chất liệu nào được sử dụng để xây dựng các công trình như nhà ở, cầu cống, hoặc tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Gỗ là một vật liệu xây dựng phổ biến cho nhà ở.)
- (Thép và bê tông là những vật liệu xây dựng thiết yếu cho các tòa nhà chọc trời.)
Cách sử dụng nâng cao
"sustainable building material": vật liệu xây dựng bền vững, thân thiện với môi trường.
- Bamboo is considered a sustainable building material. (Tre được coi là vật liệu xây dựng bền vững.)
"recycled building material": vật liệu xây dựng tái chế.
- Using recycled building materials reduces waste in construction. (Sử dụng vật liệu xây dựng tái chế giảm chất thải trong xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Building materials (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "building material".
- The store sells various building materials. (Cửa hàng bán nhiều loại vật liệu xây dựng khác nhau.)
- Construction material (danh từ): vật liệu thi công, thường đồng nghĩa với "building material".
- Sand is a basic construction material. (Cát là một vật liệu thi công cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Construction material: vật liệu xây dựng.
- Structural material: vật liệu kết cấu (dùng trong xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "building material", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Use as building material: sử dụng làm vật liệu xây dựng. - They used straw as a building material for the roof. (Họ sử dụng rơm làm vật liệu xây dựng cho mái nhà.)
- Source building material: tìm nguồn vật liệu xây dựng.
- The company sources building material locally. (Công ty tìm nguồn vật liệu xây dựng tại địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "Built like a brick house": xây dựng vững chắc (thường dùng để tả người khỏe mạnh, không liên quan trực tiếp đến "building material" nhưng dùng hình ảnh vật liệu xây dựng).
- He is built like a brick house, very strong. (Anh ấy xây dựng vững chắc như một ngôi nhà gạch, rất khỏe mạnh.)